no ball

no ball

The umpire signals a no ball during the cricket match.

Định nghĩa

Danh từ (thường viết liền: no-ball) - Bóng không hợp lệ trong môn cricket: "no ball" một tình huống trong cricket khi quả bóng được giao (bowled) không đúng luật, thường do người giao bóng (bowler) đặt chân sai vị trí hoặc ném bóng không đúng kỹ thuật. Khi trọng tài "no ball", đội đánh bóng được cộng thêm một điểm quả bóng đó không được tính một lần giao bóng hợp lệ.

dụ sử dụng
  • (Trọng tài đã gọi đó một quả bóng không hợp lệ chân trước của người giao bóng đã vượt quá vạch.)
  • (Trong cricket, một quả bóng không hợp lệ cho phép người đánh bóng một đánh tự do.)
  • (Đội đã mất một wicket một quả bóng không hợp lệ, nhưng người đánh bóng đã được cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called a no ball": bị trọng tài xác nhận bóng không hợp lệ.
    • The delivery was called a no ball by the third umpire. ( giao bóng đó đã bị trọng tài thứ ba xác nhận bóng không hợp lệ.)
  • "to bowl a no ball": giao một quả bóng không hợp lệ.
    • He bowled a no ball in the final over, costing his team the match. (Anh ấy đã giao một quả bóng không hợp lệ trong hiệp cuối, khiến đội mình thua trận.)
Biến thể từ gần giống
  • No-ball (danh từ ghép): phiên bản viết liền, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The no-ball rule in cricket is strict. (Luật bóng không hợp lệ trong cricket rất nghiêm ngặt.)
  • Free hit (danh từ): đánh tự do sau một quả bóng không hợp lệ (không phải từ gốc "no ball" nhưng liên quan).
Từ đồng nghĩa
  • Illegal delivery: giao bóng bất hợp pháp (thường dùng trong cricket).
  • Faulty ball: quả bóng lỗi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call a no ball: "no ball" (hành động của trọng tài).
    • The umpire called a no ball for overstepping. (Trọng tài đã bóng không hợp lệ bước quá vạch.)
  • Give a no ball: cho một quả bóng không hợp lệ (tương tự "call a no ball").
    • The bowler was given a no ball after a warning. (Người giao bóng đã bị cho một quả bóng không hợp lệ sau một lần cảnh cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • No ball, no wicket: thành ngữ trong cricket, nghĩa nếu bóng không hợp lệ, wicket không được tính (người đánh bóng được an toàn).
    • The batsman was out, but it was a no ball, so no ball, no wicket. (Người đánh bóng đã ra, nhưng đó bóng không hợp lệ, nên bóng không hợp lệ, không mất wicket.)